Nhãn hiệu MAVIC

Từ chối
Số đơn
652566
Ngày nộp đơn
14/12/1995
Ngày công bố

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu MAVIC được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 652566 ngày 14/12/1995, chủ đơn là MAVIC GROUP. Đơn đăng ký cho 9 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo); nhóm 12 (phương tiện giao thông); nhóm 18 (da, túi xách, hành lý); nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp); nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón); nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao); nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa); nhóm 38 (viễn thông); nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Từ chối. Đơn do PLASSERAUD IP đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 14 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 23/12/2013.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
MAVIC
Số đơn
652566
Ngày nộp đơn
14/12/1995
Tình trạng
Từ chối
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 9 nhóm:

Nhóm 8 — Dụng cụ cầm tay, dao kéo Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Hand-operated hand tools and implements, particularly wrenches for washers, countersinks for bottom bracket shells, countersink centering tools, countersink holders, wrenches for bearing support washers, drift punches (hand tools) for assembling bearings, drift punches (hand tools) for disassembling bearings, wrenches for tightening, wrenches for disassembling freewheels.

Nhóm 8 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dụng cụ và đồ dùng cầm tay điều khiển thủ công; dao, kéo, dĩa và thìa; vũ khí lạnh, trừ súng; dao cạo.

Nhóm 12 — Phương tiện giao thông Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Vehicles, apparatus for locomotion by land, air or water; bicycles, cycles, motorcycles, rims, derailleur gears, dérailleur gear levers, pedals, hubs, handlebars, frames, speed-reduction units for vehicles, brakes, wheels, inner tubes and repair kits, spokes, saddles, bottom bracket shells, bars of bicycle handlebars, bicycle tires, gears for cycles, crank disks, bicycle chains, shock absorbers, non-slip devices, anti-theft devices, trailer hitches, horns, luggage carriers, kickstands, cables, chassis, mudguards, saddle covers, cranks for cycles, air pumps, safety seats for children, bells, suspensions, spoke clips for wheels, tricycles, valves, bicycles, mopeds, mechanisms for fastening shoes on pedals, brakes, brake linings, brake shoes.

Nhóm 12 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Phương tiện giao thông; thiết bị chuyển động trên bộ, trên không hoặc dưới nước.

Nhóm 18 — Da, túi xách, hành lý Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Leather and imitation leather, trunks and traveling bags; umbrellas, parasols and walking sticks; sets of luggage and bags of leather or imitation leather, backpacks, waist bags, nose bags, clutch bags, shoe bags, satchels, tool bags (empty), straps of leather.

Nhóm 18 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Da và giả da; da động vật; hành lý và túi xách; ô và dù; gậy chống; roi da, bộ yên cương và yên ngựa; vòng cổ, dây dắt và quần áo cho động vật.

Nhóm 21 — Đồ dùng gia đình, nhà bếp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Small portable household utensils and containers (neither of precious metals, nor coated therewith); combs and sponges; brushes (except paintbrushes); material for brush-making; cleaning instruments and equipment; shoe trees, shoe horns, insulated drinking flasks, mugs not of precious metal, drinking flasks, cleaning instruments.

Nhóm 21 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Đồ dùng và đồ chứa cho gia đình hoặc nhà bếp; nồi và chảo; đồ dùng nấu ăn; lược và bọt biển; bàn chải; vật liệu làm bàn chải; đồ dùng để làm vệ sinh; thuỷ tinh thô hoặc bán thành phẩm; đồ thuỷ tinh, đồ sứ và đồ sành.

Nhóm 25 — Quần áo, giày dép, mũ nón Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Clothing, footwear, headgear; clothing for sports; clothing and tracksuits, including raincoats, socks, gloves, headbands, caps, cap peaks, belts, shirts, short-sleeved shirts, polo shirts, tee-shirts, shorts, sweatshirts, Bermuda shorts, leggings, tank tops, clothing for cyclists, footwear, in particular sports footwear; sneakers, covers for footwear.

Nhóm 25 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Quần áo, giày dép, mũ nón.

Nhóm 28 — Trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Games, toys; gymnastic and sporting articles excluding clothing, footwear and mats; balls for games, knee guards and elbow guards (sports articles), roller skates, stationary bicycles.

Nhóm 28 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Trò chơi, đồ chơi; thiết bị chơi game; dụng cụ thể thao; đồ trang trí cây thông Nô-en.

Nhóm 37 — Xây dựng, lắp đặt, sửa chữa Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Repair; maintenance and repair of transport equipment, particularly of bicycles; equipment-related assistance services provided to racing cyclists.

Nhóm 37 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ xây dựng; dịch vụ lắp đặt và sửa chữa; khai thác mỏ, khoan dầu khí.

Nhóm 38 — Viễn thông Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Telecommunications; press and information agencies; communications by computer terminals, by telegraph, by telephone, by radio; dispatches, information, messaging (equipment for transmission and messages), electronic messaging, radio and television broadcasting, facsimile messages, cable television broadcasting, transmission.

Nhóm 38 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Dịch vụ viễn thông.

Nhóm 41 — Giáo dục, đào tạo, giải trí Dịch vụ

Danh mục đăng ký trong đơn:

Education, training, entertainment, sporting and cultural activities; clubs, health clubs, sports competitions, contests, conferences, congresses, physical training, providing sports facilities, exhibitions, movies, sound recordings, sports events, advanced sports training, videotape film production, publishing of books.

Nhóm 41 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

MAVIC GROUP

44 rue Saturne, F-74650 CHAVANOD (FR)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

PLASSERAUD IP

Park View, Tête d'Or77 Boulevard de la Bataille de StalingradF-69100 Villeurbanne (FR)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

14 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 23/12/2013. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KP, LI, LT, LV, MC, ME, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  2. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Change of ownership

    Thủ tục khác
  5. Renewal, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, DK, EE, ES, FI, GE, GR, HR, HU, IE, IS, IT, JP, KP, LI, LT, LV, MC, ME, NO, PL, PT, RO, RS, RU, SE, SG, SI, SK, SM, TR, UA, VN

    Thủ tục khác
  6. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  7. Change of ownership

    Thủ tục khác
  8. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  9. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  10. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  11. Change of ownership

    Thủ tục khác
  12. Partial provisional refusal of protection, VN

    Thủ tục khác
  13. International Registration, AT, BG, BX, CH, CN, CZ, DE, ES, HR, HU, IT, KP, LI, MC, PL, PT, RO, RU, SI, SK, SM, UA, VN, YU

    Thủ tục khác
  14. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu MAVIC hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 652566 đang ở tình trạng Từ chối. Đơn bị từ chối cấp văn bằng bảo hộ theo Điều 117 Luật Sở hữu trí tuệ. Lý do thường gặp là dấu hiệu không có khả năng phân biệt (Điều 74), trùng hoặc tương tự gây nhầm lẫn với nhãn hiệu có trước, hoặc người nộp đơn không trả lời thông báo, không nộp phí đúng hạn. Việc bị từ chối không cấm chủ đơn nộp lại đơn mới sau khi đã khắc phục lý do từ chối.
Nhãn hiệu MAVIC đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 8 (dụng cụ cầm tay, dao kéo), nhóm 12 (phương tiện giao thông), nhóm 18 (da, túi xách, hành lý), nhóm 21 (đồ dùng gia đình, nhà bếp), nhóm 25 (quần áo, giày dép, mũ nón), nhóm 28 (trò chơi, đồ chơi, dụng cụ thể thao), nhóm 37 (xây dựng, lắp đặt, sửa chữa), nhóm 38 (viễn thông), nhóm 41 (giáo dục, đào tạo, giải trí). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu MAVIC?
Chủ đơn là MAVIC GROUP, địa chỉ 44 rue Saturne, F-74650 CHAVANOD (FR). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu MAVIC được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 14/12/1995. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Do đơn chưa được cấp văn bằng nên chưa phát sinh thời hạn bảo hộ.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với MAVIC hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 01/08/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ