Nhãn hiệu TOLSA

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
626129
Ngày nộp đơn
03/10/1994
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 1 Nhóm 31

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu TOLSA được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 626129 ngày 03/10/1994, chủ đơn là TOLSA, S.A.. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CUATRECASAS PROPIEDAD INDUSTRIAL, S.R.L. đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 9 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 22/08/2025.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
TOLSA
Số đơn
626129
Ngày nộp đơn
03/10/1994
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
03/10/2004 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Chemicals used in industry, science, photography, agriculture, horticulture, forestry; unprocessed artificial and synthetic resins, unprocessed plastics; fertilizers (natural and artificial); fire extinguishing compositions; chemical tempering and soldering preparations; chemical substances for preserving foodstuffs; tanning substances and adhesive substances for industrial use and especially an absorbent for household and industrial use for all types of liquids; semi-reinforcing filler in the rubber industry; thickening or suspension agent; thickening or suspension agent in cosmetics and medicines; modified inorganic additive for the field of detergents; production stimulant in animal food and fodder binder; correcting excipient in animal food; suspension agent for perforation bores and suspension agent for production of liquid fertilizers; binding agents in the production of fodder compounds for animal consumption and soil conditioner for horticulture.

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 31 — Nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Agricultural, horticultural and forestry products and grains not included in other classes; live animals; fresh fruits and vegetables; seeds, natural plants and flowers; substances for animal consumption, malt; products for animal litter.

Nhóm 31 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Sản phẩm nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp thô và chưa chế biến; ngũ cốc và hạt giống chưa chế biến; rau quả tươi, thảo mộc tươi; cây và hoa tự nhiên; củ, cây giống và hạt để trồng; động vật sống; thức ăn và đồ uống cho động vật; mạch nha.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

TOLSA, S.A.

Núñez de Balboa, 51 - Cuarto, E-28001 Madrid (ES)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CUATRECASAS PROPIEDAD INDUSTRIAL, S.R.L.

C/ Almagro, 9E-28010 Madrid (ES)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

9 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 22/08/2025. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  2. Renewal, CH, CN, EG, GH, IL, JP, KE, KR, MG, NO, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the holder

    Thủ tục khác
  4. Renewal, AT, BX, CH, CN, DE, EG, FR, GH, HR, HU, IL, IT, JP, KE, KR, MA, MC, MG, NO, PT, RS, RU, SG, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  5. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  6. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, CN, GH, HR, IL, JP, KE, KR, MG, NO, RS, RU, SG, SY, TR, UA, US, VN

    Thủ tục khác
  8. International Registration, AT, BX, CH, DE, EG, FR, HU, IT, MA, MC, PT

    Thủ tục khác
  9. Change in the correspondence address

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu TOLSA hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 626129 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu TOLSA đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 31 (nông sản tươi, cây giống, thức ăn chăn nuôi). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu TOLSA?
Chủ đơn là TOLSA, S.A., địa chỉ Núñez de Balboa, 51 - Cuarto, E-28001 Madrid (ES). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu TOLSA được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 03/10/1994. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 03/10/2004.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với TOLSA hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ