Nhãn hiệu BENTONIL

Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số đơn
565533
Ngày nộp đơn
07/12/1990
Ngày công bố
Nhóm đăng ký
Nhóm 1 Nhóm 19

Tóm tắt hồ sơ nhãn hiệu

Nhãn hiệu BENTONIL được nộp đơn đăng ký tại Cục Sở hữu trí tuệ Việt Nam với số đơn 565533 ngày 07/12/1990, chủ đơn là Clariant Produkte (Deutschland) GmbH. Đơn đăng ký cho 2 nhóm sản phẩm/dịch vụ: nhóm 1 (hoá chất công nghiệp); nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Tình trạng hiện tại theo dữ liệu công bố: Đã cấp văn bằng bảo hộ. Đơn do CLARIANT INTERNATIONAL LTD đại diện nộp và theo dõi. Hồ sơ ghi nhận 11 sự kiện xử lý, mốc gần nhất là 03/10/2001.

Thông tin đơn đăng ký

Tên nhãn hiệu
BENTONIL
Số đơn
565533
Ngày nộp đơn
07/12/1990
Tình trạng
Đã cấp văn bằng bảo hộ
Số văn bằng bảo hộ
Chưa cấp
Hiệu lực đến (dự kiến)
07/12/2000 10 năm kể từ ngày nộp đơn

Nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký bảo hộ

Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu được xác định theo danh mục sản phẩm, dịch vụ trong đơn, phân nhóm theo Bảng phân loại Ni-xơ. Đơn này đăng ký cho 2 nhóm:

Nhóm 1 — Hoá chất công nghiệp Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Produits chimiques destinés à l'industrie, à savoir argiles et minéraux argileux comme agents gonflants et épaissants et thixotropifiants pour des suspensions, comme additifs pour la préparation par flottation des minerais, comme matériaux de remplissage pour savons, papier, carton et matières plastiques, comme terres décolorantes, produits adsorbants et produits déshydratants, comme catalyseurs et substances de supports pour catalyseurs, comme substances servant à la purification de l'eau et de l'eau d'égout; agents auxiliaires pour la fonderie, à savoir sables de moulage, sables collants, argiles liantes, matières pour lier du sable à moules et pour lier du sable à noyaux, masse de pâtes et suspensions d'enduits pour moules de sable et saumons de fonte, aussi pour noyaux et moules permanents métalliques (fonte en coquille).

Nhóm 1 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Hoá chất dùng trong công nghiệp, khoa học, nhiếp ảnh, nông nghiệp, làm vườn và lâm nghiệp; nhựa nhân tạo chưa chế biến, chất dẻo chưa chế biến; hợp chất chữa cháy và phòng cháy; chế phẩm dùng để tôi và hàn; chất để thuộc da động vật; chất dính dùng trong công nghiệp; matit và các chất bột nhão khác để trám; phân bón và phân trộn; chế phẩm sinh học dùng trong công nghiệp và khoa học.

Nhóm 19 — Vật liệu xây dựng phi kim loại Hàng hoá

Danh mục đăng ký trong đơn:

Auxiliary products for construction, namely clays and suspensions of clay as means of rinsing and supporting elements for bores, for the construction of underground curtains and tunnels, for forcing pipes horizontally, for the descent of caissons, pits and wells, for the lubrication of sheet piled walls, as sealing materials for soil formations and porous and water-permeable rock and for public rubbish tips, as materials for cladding underground cables, as additives for concrete and emulsions of tar, asphalt and bitumen.

Nhóm 19 theo Bảng phân loại Ni-xơ gồm những gì?

Vật liệu xây dựng không bằng kim loại; ống cứng không bằng kim loại dùng trong xây dựng; nhựa đường, hắc ín và bi-tum; công trình xây dựng lắp ghép không bằng kim loại; đài kỷ niệm không bằng kim loại.

Chủ đơn và đại diện sở hữu công nghiệp

Chủ đơn / chủ sở hữu

Clariant Produkte (Deutschland) GmbH

Brüningstrasse 50, 65929 Frankfurt/Main (DE)

Xem tất cả nhãn hiệu của chủ đơn này

Đại diện sở hữu công nghiệp

CLARIANT INTERNATIONAL LTD

Rothausstrasse 61CH-4132 Muttenz (CH)

Xem các đơn do tổ chức này đại diện

Diễn biến xử lý đơn

11 sự kiện được ghi nhận trong hồ sơ, từ — đến 03/10/2001. Mã nghiệp vụ của Cục Sở hữu trí tuệ đã được diễn giải sang tiếng Việt thông thường.

  1. Renewal, BX, CH, CN, ES, FR, MA, SG, VN

    Thủ tục khác
  2. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  3. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  4. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác
  5. Statement of grant of protection made under Rule 18ter(1), VN

    Thủ tục khác
  6. Change of ownership

    Thủ tục khác
  7. Subsequent designation, SG, VN

    Thủ tục khác
  8. Appointment or renunciation of the representative

    Thủ tục khác
  9. Limitation, BX, BY, CH, CN, ES, FR, KZ, MA, RU, SG, UA, VN

    Thủ tục khác
  10. International Registration, BX, CH, ES, FR, MA

    Thủ tục khác
  11. Change in the name or address of the representative

    Thủ tục khác

Câu hỏi thường gặp

Nhãn hiệu BENTONIL hiện ở tình trạng nào?
Theo dữ liệu công bố của Cục Sở hữu trí tuệ, đơn số 565533 đang ở tình trạng Đã cấp văn bằng bảo hộ. Nhãn hiệu đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, giấy chứng nhận có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm.
Nhãn hiệu BENTONIL đăng ký cho những nhóm sản phẩm, dịch vụ nào?
Đơn đăng ký cho nhóm 1 (hoá chất công nghiệp), nhóm 19 (vật liệu xây dựng phi kim loại). Phạm vi bảo hộ của nhãn hiệu chỉ giới hạn trong danh mục sản phẩm, dịch vụ đã đăng ký — dấu hiệu trùng hoặc tương tự vẫn có thể được người khác đăng ký cho nhóm khác nếu không gây nhầm lẫn về nguồn gốc.
Ai là chủ đơn đăng ký nhãn hiệu BENTONIL?
Chủ đơn là Clariant Produkte (Deutschland) GmbH, địa chỉ Brüningstrasse 50, 65929 Frankfurt/Main (DE). Theo Điều 87 Luật Sở hữu trí tuệ, tổ chức, cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu dùng cho hàng hoá do mình sản xuất hoặc dịch vụ do mình cung cấp.
Đơn đăng ký nhãn hiệu BENTONIL được nộp khi nào và bao giờ hết hiệu lực?
Đơn được nộp ngày 07/12/1990. Theo khoản 6 Điều 93 Luật Sở hữu trí tuệ, Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu có hiệu lực từ ngày cấp đến hết 10 năm kể từ ngày nộp đơn và có thể gia hạn nhiều lần liên tiếp, mỗi lần 10 năm. Với đơn này, mốc 10 năm kể từ ngày nộp đơn rơi vào 07/12/2000.
Làm sao biết nhãn hiệu của tôi có trùng với BENTONIL hay không?
Nhãn hiệu bị coi là không có khả năng phân biệt nếu trùng hoặc tương tự đến mức gây nhầm lẫn với nhãn hiệu đã đăng ký cho hàng hoá, dịch vụ trùng hoặc tương tự (Điều 74 Luật Sở hữu trí tuệ). Cần đối chiếu đồng thời hai yếu tố: mức độ giống nhau của dấu hiệu và mức độ liên quan của danh mục sản phẩm, dịch vụ. Bạn có thể tra thêm các nhãn hiệu cùng nhóm ngay ở mục "Nhãn hiệu liên quan" phía dưới.

Nhãn hiệu liên quan

Cùng nhóm sản phẩm, dịch vụ

Cùng tổ chức đại diện

Nguồn dữ liệu và lưu ý

  • Dữ liệu được tổng hợp từ thông tin công bố công khai của Cục Sở hữu trí tuệ (hệ thống WIPO Publish).
  • Thông tin cập nhật gần nhất từ nguồn: 31/07/2026. Tình trạng thực tế của đơn có thể đã thay đổi sau thời điểm này.
  • Kết quả tra cứu chỉ mang tính tham khảo, không thay thế kết luận thẩm định của Cục Sở hữu trí tuệ hay ý kiến tư vấn của tổ chức đại diện sở hữu công nghiệp.
  • Trước khi nộp đơn, nên tra cứu khả năng đăng ký với đầy đủ dấu hiệu tương tự trong cùng nhóm và các nhóm liên quan.

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ