CÔNG TY TNHH SUCCESS GLOBAL

Mã số thuế 6400463645
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH SUCCESS GLOBAL
Tên tiếng Anh SUCCESS GLOBAL COMPANY LIMITED
Tên giao dịch SUCCESS GLOBAL COMPANY LIMITED
Địa chỉ Nhà số 1, Thôn 12, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.
Người đại diện Phạm Văn Thành
Ngày cấp GCN ĐKKD 04/04/2025
Ngày bắt đầu hoạt động 04/04/2025
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 20/06/2026 13:08 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH SUCCESS GLOBAL chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

N8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
B0510 Khai thác và thu gom than cứng
B0520 Khai thác và thu gom than non
B0893 Khai thác muối
B0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C1811 In ấn
C1812 Dịch vụ liên quan đến in
C1820 Sao chép bản ghi các loại
C1910 Sản xuất than cốc
C2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
C2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
C2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
C2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
C2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
C2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
C2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
C2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
C2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
C2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
C2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
C2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
C2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
C2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
C3211 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
C3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
C3220 Sản xuất nhạc cụ
C3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
C3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
C3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
C3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
C3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
C3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
C3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
C3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
C3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
F4101 Xây dựng nhà để ở
F4102 Xây dựng nhà không để ở
F4211 Xây dựng công trình đường sắt
F4212 Xây dựng công trình đường bộ
F4221 Xây dựng công trình điện
F4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
F4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
F4229 Xây dựng công trình công ích khác
F4291 Xây dựng công trình thủy
F4292 Xây dựng công trình khai khoáng
F4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
F4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
F4311 Phá dỡ
F4312 Chuẩn bị mặt bằng
F4321 Lắp đặt hệ thống điện
F4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
F4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
F4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
F4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4690 Bán buôn tổng hợp
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
H4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
H4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
H4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
H5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
H5224 Bốc xếp hàng hóa
H5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
H5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
I5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
I5590 Cơ sở lưu trú khác
I5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
I5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
I5629 Dịch vụ ăn uống khác
I5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
J6190 Hoạt động viễn thông khác
K6619 Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
L6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7310 Quảng cáo
M7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
M7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
M7420 Hoạt động nhiếp ảnh
N7710 Cho thuê xe có động cơ
N7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
N7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
N7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
N7911 Đại lý lữ hành
N7912 Điều hành tua du lịch
N7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
N8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
N8121 Vệ sinh chung nhà cửa
N8130 Dịch vụ cảnh quan
N8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
N8292 Dịch vụ đóng gói
P8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
S9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
S9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
S9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
S9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
S9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín

197 Tổng doanh nghiệp
96 Đang hoạt động
101 Ngừng / tạm ngừng
3 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 94
Xây Dựng 21
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 13
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 11
Vận Tải Kho Bãi 7
Giáo Dục Và Đào Tạo 6

Theo loại hình

Công ty TNHH MTV 81
Công ty TNHH 70
Doanh nghiệp tư nhân 16
Hợp tác xã 11
Công ty cổ phần 7
Trường học / cơ sở giáo dục 5

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 96
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 51
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 30
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 16
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 4

Doanh nghiệp có người đại diện tên "Phạm Văn Thành"

Có tổng cộng 484 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH XÂY LẮP XUÂN HIẾU HM

Mã số thuế: 2701006973
Xóm Tây Thổ, Xã Định Hóa, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU NÔNG SẢN MINH KHANG

Mã số thuế: 0111476813
Liền kề 366, Dịch vụ 8, Khu đào đất hàng bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & XÂY DỰNG TNA

Mã số thuế: 2902272439
Số nhà 02, ngõ 112 đường Trần Bình Trọng, Phường Vinh Hưng, Nghệ An, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & DỊCH VỤ NGỰ LÂM

Mã số thuế: 1001328701
Thôn Thái Hạc, Xã Thư Vũ, Hưng Yên, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ CÔNG NGHỆ TNL MEDIA

Mã số thuế: 0111444427
Tầng 14, tòa nhà Zen Tower, Số 12 Đường Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KHÁNH THÀNH HT

Mã số thuế: 3002310877
Số 377 đường Lê Đại Hành, Phường Sông Trí, Hà Tĩnh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH SXTM CƠ KHÍ KIM THÀNH PHÁT 1

Mã số thuế: 3703457839
262/9B Nguyễn Thị Chạy, tổ 27, khu Chiêu Liêu, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ OCEANLINK NETWORK

Mã số thuế: 0601319048
Thôn 17, Xã Hải Hậu, Ninh Bình, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HẢI NAM

Mã số thuế: 5300849837
Thôn Na Pắc Ngam, Xã Bắc Hà, Lào Cai, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THÀNH VƯỢNG LOGISTICS

Mã số thuế: 0801488244
Thôn Phạm Trung, Xã Gia Phúc, TP Hải Phòng, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Quảng Tín

3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH MTV HIỆP HUYỀN LONG

Mã số thuế: 6400481718
Thôn Đắk Ru 6, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC SÁNG TẠO SWIFT

Mã số thuế: 6400481436
Thôn 1, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH LAM VY QT

Mã số thuế: 6400481073
Thôn 5, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Quảng Tín

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Lâm Đồng

367 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN AN COFFEE

Mã số thuế: 6400482510
Số nhà 59, Thôn Đức An, Xã Thuận An, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN V & K

Mã số thuế: 5801577119
Xóm 5, Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG KIM MINH PHÁT

Mã số thuế: 5801576933
Lô B18, đường Trục Chính Bắc Nam (Thửa đất số 976, Tờ bản đồ số 04), Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KIM THÀNH GROUP

Mã số thuế: 5801576958
Số 26/19 Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI DƯƠNG 68

Mã số thuế: 5801576965
Xóm 3, thôn Tân Hiệp, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP TC79

Mã số thuế: 5801576940
Số 300/6 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng