| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ HƯNG PHÁT |
| Tên viết tắt | CTY TNHH TV ĐT XD PHÚ HƯNG PHÁT |
| Tên giao dịch | CTY TNHH TV ĐT XD PHÚ HƯNG PHÁT |
| Địa chỉ | Số 203, Ấp Xẻo Cao, Xã Thạnh Xuân, TP Cần Thơ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lưu Thanh Phú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 22/03/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 22/03/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 14:22 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÚ HƯNG PHÁT đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ. |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| Q8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| Q8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A0111 | Trồng lúa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Cần Thơ: 31.585 doanh nghiệp, trong đó 13.281 đang hoạt động.
77 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua