| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CP MÊGA HOA |
| Tên viết tắt | C.TY CP MÊGA HOA |
| Tên giao dịch | C.TY CP MÊGA HOA |
| Địa chỉ | Thôn Măng Đen, xã Đăk Long, huyện Kon Plông, tỉnh Kon Tum, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Chí |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/08/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/08/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 09:02 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CP MÊGA HOA đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa. |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
Có tổng cộng 42 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
20 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua