CÔNG TY TNHH TA DA QUA

Mã số thuế 6001830501
Trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH TA DA QUA
Địa chỉ 130 Chu Văn An, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.
Người đại diện NGUYỄN TRI PHƯƠNG
Ngày cấp GCN ĐKKD 24/03/2026
Ngày bắt đầu hoạt động 24/03/2026
Cập nhật dữ liệu 17/06/2026 20:06 Cập nhật ngay
Hưởng ứng chiến dịch "Làm sạch mã số thuế"
Đánh giá rủi ro pháp lý

CÔNG TY TNHH TA DA QUA đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.

  • Dựa trên quy định xử phạt hiện hành
  • Hoàn toàn miễn phí & bảo mật
  • Kèm lộ trình giải thể / khôi phục đúng luật
Tính tiền phạt dự kiến Kết quả trong 1 phút

Ngành nghề kinh doanh

4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7213 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7221 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội
7222 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nhân văn
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7420 Hoạt động nhiếp ảnh
7430 Hoạt động phiên dịch
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7810 Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
7911 Đại lý lữ hành
7912 Điều hành tua du lịch
7990 Hoạt động liên quan đến du lịch khác
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0721 Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0729 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730 Khai thác quặng kim loại quý hiếm
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1311 Sản xuất sợi
1312 Sản xuất vải dệt thoi
1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430 Sản xuất trang phục đan móc
1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520 Sản xuất giày, dép
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811 In ấn
1812 Dịch vụ liên quan đến in
1820 Sao chép bản ghi các loại
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2100 Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410 Sản xuất sắt, thép, gang
2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431 Đúc sắt, thép
2432 Đúc kim loại màu
2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2619 Sản xuất linh kiện điện tử khác
2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652 Sản xuất đồng hồ
2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2720 Sản xuất pin và ắc quy
2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
2790 Sản xuất thiết bị điện khác
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819 Sản xuất máy thông dụng khác
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
2910 Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác
2920 Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc
2930 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3020 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện, toa xe và phương tiện, thiết bị chuyên dùng trên đường ray
3030 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan
3040 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội
3091 Sản xuất mô tô, xe máy
3092 Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật
3099 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3212 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
3220 Sản xuất nhạc cụ
3230 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240 Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250 Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3530 Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4769 Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu
4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4911 Vận tải hành khách đường sắt
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940 Vận tải đường ống
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5813 Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ
5819 Hoạt động xuất bản khác
5829 Xuất bản phần mềm khác
5911 Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
5913 Hoạt động phát hành phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình
5914 Hoạt động chiếu phim
5920 Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
6010 Hoạt động phát thanh và phân phối âm thanh
6190 Hoạt động viễn thông khác
6219 Lập trình máy tính khác
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310 Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390 Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
8559 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
8569 Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
9011 Hoạt động sáng tác văn học và sáng tác âm nhạc
9111 Hoạt động thư viện
9112 Hoạt động lưu trữ
9311 Hoạt động của các cơ sở thể thao
8220 Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
8511 Giáo dục nhà trẻ
8512 Giáo dục mẫu giáo
8521 Giáo dục tiểu học
8522 Giáo dục trung học cơ sở
8523 Giáo dục trung học phổ thông
8551 Giáo dục thể thao và giải trí
8552 Giáo dục văn hóa nghệ thuật
9312 Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9319 Hoạt động thể thao khác
9321 Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
9329 Hoạt động vui chơi giải trí khác
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9690 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực
4723 Bán lẻ đồ uống
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác

Thống kê doanh nghiệp tại Xã Krông Ana

173 Tổng doanh nghiệp
88 Đang hoạt động
85 Ngừng / tạm ngừng
2 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 56
Xây Dựng 31
Giáo Dục Và Đào Tạo 14
Vận Tải Kho Bãi 11
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 11
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 9

Theo loại hình

Công ty TNHH 104
Công ty TNHH MTV 15
Doanh nghiệp tư nhân 15
Hợp tác xã 11
Công ty cổ phần 8
Trường học / cơ sở giáo dục 6

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 88
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 35
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 34
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 10
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 6

Doanh nghiệp có người đại diện tên "NGUYỄN TRI PHƯƠNG"

Có tổng cộng 30 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẠI NGÀN XANH MĂNG ĐEN KON TUM

Mã số thuế: 6101296139
224 Phạm Văn Đồng, Xã Măng Đen, Quảng Ngãi, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN JV 10X GLOBAL

Mã số thuế: 0317662147
29 đường số 10, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐT&DV VẬN TẢI SONG PHƯƠNG

Mã số thuế: 4201965823
Số 495 đường 3 tháng 4, tổ dân phố Linh Xuân, Phường Cam Linh, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TM & DU LỊCH LIKE TRAVEL

Mã số thuế: 4201955631
số 7/10 Cao Đài, Phường Tây Nha Trang, Khánh Hòa, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NPLOGS

Mã số thuế: 0317088490
8A.1, Tầng 8A, Số 238-240-242 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ PLV

Mã số thuế: 1801714865
160H4/14 Khu vực 1, Phường Tân An, TP Cần Thơ, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THIÊN PHƯỚC CHÂU THÀNH

Mã số thuế: 1402158574
QL 80, Ấp An Hòa Nhất, Xã Tân Phú Trung, Đồng Tháp, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ANP PLASTIC

Mã số thuế: 0402038437
Lô 34 B2.16 khu E - Khu dân cư Nam Cẩm Lệ, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TÍN PHÁT ĐẮK LẮK

Mã số thuế: 6001614155
Số 58 Y Ngông nối dài, Phường Tân Tiến(Hết hiệu lực), Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH TUSA USA

Mã số thuế: 0315017053
37/8/30 Đường số 44, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Xã Krông Ana

2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH ĐẠI CÁT CÁT

Mã số thuế: 6001837497
Số 114 An Dương Vương, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI MINH KHÁNH PHÁT

Mã số thuế: 6001836020
Thôn 4 Quảng Điền, Xã Krông Ana, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Xã Krông Ana

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Đắk Lắk

369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH TM XD BẢO KHANG

Mã số thuế: 6001840394
Thôn 1, Xã Ea Ô, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN KIỂM ĐỊNH VÀ ĐÀO TẠO TÂY NGUYÊN

Mã số thuế: 6001840475
C1/2/2 Đường C1, Tổ Dân Phố 2, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO - NỘI THẤT NGỌC NGHĨA AD

Mã số thuế: 6001840330
Số 215 Lê Thánh Tông, Phường Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN XANH KIM THỊNH

Mã số thuế: 6001840235
Đường Võ Nguyên Giáp, Tổ Dân Phố Ea Tút, Xã Pơng Drang, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH TM - DV GIA PHÚC ES

Mã số thuế: 6001840267
Số nhà 18 Tô Hiệu, Xã Ea Súp, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

CÔNG TY TNHH HUY THỦY

Mã số thuế: 6001840203
18/1 Trịnh Văn Cấn, Phường Tân An, Đắk Lắk, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Đắk Lắk