| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN LACOLI ĐẮK LẮK |
| Tên viết tắt | DAK LAK LACOLI., JSC |
| Tên tiếng Anh | DAK LAK LACOLI JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DAK LAK LACOLI., JSC |
| Địa chỉ | Số nhà 182, đường số 4, Xóm quận 10, Thôn 19/5, Xã Krông Pắc, Đắk Lắk, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguy�n V�n Ph� |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/01/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/01/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 22:39 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN LACOLI ĐẮK LẮK đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| P8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục. |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0114 | Trồng cây mía |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| S9523 | Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C1811 | In ấn |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| S9529 | Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| C1311 | Sản xuất sợi |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Toàn Tỉnh Đắk Lắk: 20.166 doanh nghiệp, trong đó 9.595 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
369 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua