| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GIA BÌNH GL |
| Tên viết tắt | CTY XNK GIA BÌNH GL |
| Tên tiếng Anh | GIA BINH GL IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | CTY THƯƠNG MẠI GIA BÌNH |
| Địa chỉ | Lô 3, thôn Cửa khẩu, Xã Ia Dom, Gia Lai, Việt Nam. |
| Người đại diện | PHAN MINH LÝ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/04/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/04/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 07:24 Cập nhật ngay |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Gia Lai: 22.509 doanh nghiệp, trong đó 11.341 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
46 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua