CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG

Mã số thuế 5801568192
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG
Tên tiếng Anh AN GIA NGUYEN – LAM DONG COMPANY LIMITED
Địa chỉ 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.
Người đại diện NGUYỄN CHÍ TRƯỜNG
Ngày cấp GCN ĐKKD 12/03/2026
Ngày bắt đầu hoạt động 12/03/2026
Cập nhật dữ liệu 20/06/2026 13:22 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0130 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0149 Chăn nuôi khác
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220 Khai thác gỗ
0230 Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
0331 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác thủy sản
0332 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ nuôi trồng thủy sản
0510 Khai thác và thu gom than cứng
0520 Khai thác và thu gom than non
0610 Khai thác dầu thô
0620 Khai thác khí đốt tự nhiên
0710 Khai thác quặng sắt
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891 Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón
0892 Khai thác và thu gom than bùn
0893 Khai thác muối
0899 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác
1030 Chế biến và bảo quản rau quả
1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061 Xay xát và sản xuất bột thô
1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
1072 Sản xuất đường
1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1076 Sản xuất chè
1077 Sản xuất cà phê
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
1102 Sản xuất rượu vang
1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
1105 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1910 Sản xuất than cốc
1920 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch
2011 Sản xuất hóa chất cơ bản
2012 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2021 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hóa chất khác dùng trong nông nghiệp
2022 Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2023 Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2029 Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu
2030 Sản xuất sợi nhân tạo
2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310 Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391 Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394 Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396 Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá
2399 Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
3101 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311 Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị
3313 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học
3314 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện
3315 Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3520 Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống
3540 Hoạt động trung gian hoặc đại lý điện, khí đốt
3600 Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
3811 Thu gom rác thải không độc hại
3812 Thu gom rác thải độc hại
3821 Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822 Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830 Tái chế phế liệu
3900 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
4632 Bán buôn thực phẩm
4633 Bán buôn đồ uống
4634 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4642 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4690 Bán buôn tổng hợp
4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
4719 Bán lẻ tổng hợp khác
4721 Bán lẻ lương thực
4723 Bán lẻ đồ uống
4724 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224 Bốc xếp hàng hóa
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính
5320 Chuyển phát
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5510 Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự
5520 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590 Cơ sở lưu trú khác
5610 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5621 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629 Dịch vụ ăn uống khác
5630 Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640 Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6220 Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290 Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6499 Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và hoạt động quỹ hưu trí)
6612 Môi giới hợp đồng hàng hóa và chứng khoán
6621 Đánh giá rủi ro và thiệt hại
6622 Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm
6821 Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản
6829 Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng
7010 Hoạt động của trụ sở văn phòng
7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7214 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
7310 Quảng cáo
7320 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7330 Hoạt động quan hệ công chúng
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7721 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7729 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7740 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7750 Hoạt động dịch vụ trung gian cho thuê đồ dùng hữu hình và tài sản vô hình phi tài chính
8011 Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân
8019 Dịch vụ bảo đảm an toàn khác
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ cảnh quan
8210 Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng
8230 Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8240 Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính)
8292 Dịch vụ đóng gói
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
9510 Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9521 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522 Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình
9523 Sửa chữa, bảo dưỡng giày, dép, hàng da và giả da
9524 Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự
9529 Sửa chữa, bảo dưỡng xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
9531 Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9532 Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy
9540 Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác

Câu hỏi thường gặp về CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG

Xuất hóa đơn cho CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG, mã số thuế 5801568192 và địa chỉ 93 Đặng Trần Côn, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Ai là người đại diện của CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG?
Người đại diện của CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG là NGUYỄN CHÍ TRƯỜNG theo thông tin đăng ký thuế gắn với mã số thuế 5801568192.
CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG còn hoạt động không?
Mã số thuế 5801568192 của CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG đang ở trạng thái NNT đã được cấp MST theo dữ liệu đồng bộ gần nhất (20/06/2026). Danh mục trạng thái mã số thuế được quy định tại Phụ lục I Thông tư 90/2026/TT-BTC.
Mã số thuế của CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG là bao nhiêu?
CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG có mã số thuế 5801568192, được cấp ngày 12/03/2026. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG còn có tên gọi nào khác?
Ngoài tên đầy đủ, CÔNG TY TNHH AN GIA NGUYỄN - LÂM ĐỒNG còn đăng ký tên AN GIA NGUYEN – LAM DONG COMPANY LIMITED. Khi tra cứu, bạn có thể dùng tên này hoặc mã số thuế 5801568192 đều cho ra cùng một kết quả.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc

636 Tổng doanh nghiệp
335 Đang hoạt động
300 Ngừng / tạm ngừng
3 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 217
Xây Dựng 79
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 65
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 32
Dịch Vụ Lưu Trú Và Ăn Uống 30
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 28

Theo loại hình

Công ty TNHH 489
Công ty cổ phần 59
Doanh nghiệp tư nhân 46
Công ty TNHH MTV 20
Trường học / cơ sở giáo dục 8
Hợp tác xã 4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 335
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 134
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 110
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 29
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 27
NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 1

Doanh nghiệp có người đại diện tên "NGUYỄN CHÍ TRƯỜNG"

Có tổng cộng 7 doanh nghiệp trùng tên người đại diện

CÔNG TY TNHH LOVELY FROM SPACE

Mã số thuế: 0110603392
Số 16, Ngõ 35, Xóm 9, Thôn 6, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG NỘI THẤT DEM HOME

Mã số thuế: 0317687127
326 Lê Văn Lương, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VINA TRUST

Mã số thuế: 0108710774
Số 561 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty Cổ Phần Phát Triển Thương Mại Và Dịch Vụ Hà Đông

Mã số thuế: 0107441208
Nhà N010 LK 349 Khu Cổng Đồng, Phường Dương Nội, TP Hà Nội, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VINA

Mã số thuế: 0106804314
Số 20, ngõ 255/61/7, đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam.

Công Ty TNHH Sản Xuất Và Đầu Tư Đức Việt

Mã số thuế: 0106076023
Số 4 ngách 127/41, đường Văn Cao, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội, Việt Nam.

Trung tâm Xúc tiến Đầu tư và Hỗ trợ doanh nghiệp tỉnh Sóc Trăng

Mã số thuế: 2200218014
71A Hùng Vương, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ, Việt Nam.

Doanh nghiệp mới tại Phường 1 Bảo Lộc

3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH VĂN SỬ VIỆT

Mã số thuế: 5801576725
Số 26 Hồ Tùng Mậu, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ORGA GREEN

Mã số thuế: 5801576404
66 Lê Hồng Phong, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH INOX NNB

Mã số thuế: 5801576323
210 Hoàng Văn Thụ, khu phố 3A, Phường 1 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường 1 Bảo Lộc

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Lâm Đồng

36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THUẬN AN COFFEE

Mã số thuế: 6400482510
Số nhà 59, Thôn Đức An, Xã Thuận An, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN V & K

Mã số thuế: 5801577119
Xóm 5, Thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XÂY DỰNG KIM MINH PHÁT

Mã số thuế: 5801576933
Lô B18, đường Trục Chính Bắc Nam (Thửa đất số 976, Tờ bản đồ số 04), Phường B'Lao, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV KIM THÀNH GROUP

Mã số thuế: 5801576958
Số 26/19 Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THÁI DƯƠNG 68

Mã số thuế: 5801576965
Xóm 3, thôn Tân Hiệp, Xã Đinh Văn Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG TỔNG HỢP TC79

Mã số thuế: 5801576940
Số 300/6 Phan Đình Phùng, Phường 2 Bảo Lộc, Lâm Đồng, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Lâm Đồng

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ