| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH S.GREEN ĐÀ LẠT |
| Tên viết tắt | S.GREEN ĐÀ LẠT CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | DALAT S.GREEN LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | DALAT S.GREEN LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Số 20 Tổ 4 Thôn Trung Hiệp, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam. |
| Người đại diện | LÊ TRẦN NGỌC SƯƠNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/08/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 04/08/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 00:17 Cập nhật ngay |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lâm Đồng: 30.271 doanh nghiệp, trong đó 13.912 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
36 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua