| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG TÙNG HƯNG |
| Tên viết tắt | TUNG HUNG SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TUNG HUNG SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TUNG HUNG SUPPLY COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ 47B, Khu 5, Phường Hà Tu, TP Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Vi Thị Hợp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 11:49 Cập nhật ngay |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua