| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC BÀ BU |
| Tên viết tắt | BA BU CUISINE JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | BA BU CUISINE JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Khu Đô thị mới hiện đại phía Đông Hòn Cặp Bè, Phường Hạ Long, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đinh Tuấn Hiệp |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/03/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/03/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/06/2026 07:14 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN ẨM THỰC BÀ BU đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| C1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản. |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| A0127 | Trồng cây chè |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0111 | Trồng lúa |
| C1072 | Sản xuất đường |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0114 | Trồng cây mía |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 5 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
11 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
210 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua