| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ANH TÙNG DƯƠNG |
| Tên viết tắt | Công ty TNHH Anh Tùng Dương |
| Tên giao dịch | Công ty TNHH Anh Tùng Dương |
| Địa chỉ | Khu 3A, Phường Hà An, Quảng Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đoàn Văn Bình |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/04/2006 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/04/2006 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 21:59 Cập nhật ngay |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C19200 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C33200 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G45411 | Bán buôn mô tô, xe máy |
| G46102 | Môi giới |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G46611 | Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác |
| G46612 | Bán buôn dầu thô |
| G46613 | Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46624 | Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47411 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47592 | Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47593 | Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47722 | Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47732 | Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47734 | Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47892 | Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ |
| H49312 | Vận tải hành khách bằng taxi |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| H52243 | Bốc xếp hàng hóa cảng biển |
| H52244 | Bốc xếp hàng hóa cảng sông |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H52291 | Dịch vụ đại lý tàu biển |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I55103 | Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| R93290 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ninh: 19.882 doanh nghiệp, trong đó 7.851 đang hoạt động.
Có tổng cộng 25 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
63 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua