| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀM THIÊN PHÚ |
| Tên viết tắt | DAM THIEN PHU JOINT-STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | DAM THIEN PHU JOINT-STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | DAM THIEN PHU JOINT-STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 5, Đường Bản Cọ, Phường Chiềng An, Sơn La, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Vui |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/12/2013 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/12/2013 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/06/2026 10:07 Cập nhật ngay |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| B07300 | Khai thác quặng kim loại quí hiếm |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C23100 | Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| C23920 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.
Có tổng cộng 91 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
3 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
79 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua