BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La

Mã số thuế 5500375743
Trạng thái NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
Tên tiếng Việt BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La
Địa chỉ Số 51, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.
Ngày bắt đầu hoạt động 16/07/2009
Kết thúc năm tài chính 2026-12-31T00:00:00Z
Cập nhật dữ liệu 07/07/2026 00:09 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

K64190 Hoạt động trung gian tiền tệ khác.

Câu hỏi thường gặp về BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La

BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La kinh doanh ngành nghề gì?
Ngành nghề kinh doanh chính của BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La là Hoạt động trung gian tiền tệ khác. (mã ngành K64190).
Xuất hóa đơn cho BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La cần ghi thông tin gì?
Ba trường bắt buộc trên hóa đơn gồm tên đơn vị BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La, mã số thuế 5500375743 và địa chỉ Số 51, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Chiềng Cơi(Hết hiệu lưc), Sơn La, Việt Nam.. Nên đối chiếu lại trạng thái mã số thuế ngay trước khi xuất hóa đơn, vì hóa đơn lập cho đơn vị đang ở trạng thái không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký có nguy cơ bị loại khi quyết toán.
Thông tin mã số thuế 5500375743 được cập nhật khi nào?
Dữ liệu của BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La được đồng bộ gần nhất lúc 00:09 ngày 07/07/2026. Nếu đơn vị vừa thay đổi thông tin đăng ký thuế, bạn có thể bấm "Cập nhật ngay" ở bảng thông tin phía trên để hệ thống lấy lại dữ liệu mới nhất.
Mã số thuế của BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La là bao nhiêu?
BQL dự án di dân tái định cư tỉnh Sơn La có mã số thuế 5500375743, được cấp ngày 16/07/2009. Đây là dãy số dùng để nhận diện đơn vị này trên hóa đơn, chứng từ và trong mọi thủ tục hành chính về thuế theo Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025.
Mã số thuế 5500375743 có cấu trúc như thế nào?
Mã số thuế 5500375743 có 10 chữ số. Theo Điều 5 Thông tư 90/2026/TT-BTC: hai chữ số đầu 55 là số phân khoảng; bảy chữ số 0037574 nằm trong dải tăng dần từ 0000001 đến 9999999; chữ số 3 là chữ số kiểm tra. Mã 10 chữ số được cấp cho tổ chức là đơn vị độc lập.

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Chiềng Cơi

128 Tổng doanh nghiệp
81 Đang hoạt động
47 Ngừng / tạm ngừng
0 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Sơn La: 4.605 doanh nghiệp, trong đó 2.305 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 26
Xây Dựng 17
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 16
Hoạt Động Tài Chính, Ngân Hàng Và Bảo Hiểm 9
Nông Nghiệp, Lâm Nghiệp Và Thủy Sản 9
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 7

Theo loại hình

Công ty TNHH 58
Công ty cổ phần 28
Công ty TNHH MTV 10
Cơ quan nhà nước khác 9
Doanh nghiệp tư nhân 7
Hợp tác xã 5

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 81
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 18
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 13
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 12
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 4

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Sơn La

9 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỊNH PHÁT 268

Mã số thuế: 5500686146
Số 05 Shining đường Lê Hiến Mai, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN BÊ TÔNG PHÙ YÊN

Mã số thuế: 5500686114
Bản Văn Phúc Yên, Xã Mường Cơi, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG 26A

Mã số thuế: 5500686033
PG1-08A, Đô thị VinCom, tổ 3 Quyết Thắng, Phường Tô Hiệu, Sơn La, Việt Nam.

Trường Tiểu học Xuân Nha

Mã số thuế: 5500686065
Bản Nà Hiềng, Xã Xuân Nha, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY CỔ PHẦN CHILL FOOD VIỆT NAM

Mã số thuế: 5500685858
Số 28B, đường Bùi Thị Xuân, Tổ 6, Phường Chiềng Sinh, Sơn La, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG LÂM THÀNH

Mã số thuế: 5500685833
Số nhà 16, Tổ dân phố 3, Phường Mộc Sơn, Sơn La, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Sơn La

Danh mục công cụ 68

Thuế 12
Lương, lao động & bảo hiểm 8
Doanh nghiệp & đầu tư 8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật 3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ 4
Tài chính, phí & lệ phí 6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng 2
Xử phạt & phương tiện 3
Lịch & ngày tháng 4
Giá cả thị trường & tỷ giá 8
Xây dựng & định mức 3
Tra cứu hành chính & danh mục 4
Văn hóa & di sản 3
Xem tất cả 68 công cụ