| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM QUỐC |
| Tên viết tắt | CÔNG TY CỔ PHẦN TMXNK NAM QUỐC |
| Tên giao dịch | CÔNG TY CỔ PHẦN TMXNK NAM QUỐC |
| Địa chỉ | Số nhà 07, phố Na Khui, Thị trấn Mường Khương(Hết hiệu lưc), Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lương Văn Chung |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 07/10/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 07/10/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 20:03 Cập nhật ngay |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống. |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5320 | Chuyển phát |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
29 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua