| Tên tiếng Việt | BƯU ĐIỆN TỈNH LÀO CAI |
| Tên viết tắt | LAOCAIPOST |
| Tên tiếng Anh | LAOCAIPOST |
| Tên giao dịch | LAOCAIPOST |
| Địa chỉ | Số 127, đường Nguyễn Thái Học, Phường Yên Bái, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | CHUNG THị áNH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/12/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 31/12/2007 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 20/07/2026 22:51 Cập nhật ngay |
| H53100 | Bưu chính . |
| G47 | Bán lẻ (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác);. |
| C1520 | Sản xuất giày, dép |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C1076 | Sản xuất chè |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1811 | In ấn |
| K64990 | Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội) |
| K6419 | Hoạt động trung gian tiền tệ khác |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| C1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| J5819 | Hoạt động xuất bản khác |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| M73100 | Quảng cáo |
| J6120 | Hoạt động bán lại dịch vụ viễn thông và dịch vụ trung gian cho hoạt động viễn thông |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| J6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| K66220 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| J6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| K6629 | Hoạt động hỗ trợ khác cho bảo hiểm và quỹ hưu trí |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1072 | Sản xuất đường |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| N82990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| H53200 | Chuyển phát |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| C1077 | Sản xuất cà phê |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| R9200 | Hoạt động xổ số, cá cược và đánh bạc |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
4 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
62 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua