| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT XÂY LẮP VẠN PHÁT |
| Tên viết tắt | VAN PHAT CONSTRUCTION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | VAN PHAT CONSTRUCTION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN PHAT CONSTRUCTION TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số nhà 25, Bản Lè, Phường Trung Tâm, Lào Cai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trần Văn Vạn |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/08/2026 19:01 Cập nhật ngay |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Lào Cai: 11.728 doanh nghiệp, trong đó 5.045 đang hoạt động.
Có tổng cộng 47 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
126 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua