| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN DRAGON VIỆT NAM |
| Tên viết tắt | TẬP ĐOÀN DRAGON VIỆT NAM |
| Tên tiếng Anh | VIETNAM DRAGON GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 225 Lý Nam Đế, Phường Minh Xuân, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN CÔNG HÂN |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/03/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/03/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 05/06/2026 22:18 Cập nhật ngay |
| 3030 | Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 6290 | Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây, không dây và vệ tinh |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 5829 | Xuất bản phần mềm khác |
| 6219 | Lập trình máy tính khác |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 2619 | Sản xuất linh kiện điện tử khác |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| 6390 | Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 9130 | Bảo tồn, phục hồi và các hoạt động hỗ trợ khác cho di sản văn hóa |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 9622 | Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác |
| 7911 | Đại lý lữ hành |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 9020 | Hoạt động biểu diễn nghệ thuật |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| 9142 | Hoạt động của khu bảo tồn thiên nhiên |
| 2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| 6220 | Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 8210 | Hoạt động hành chính và hỗ trợ văn phòng |
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 8 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
119 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua