| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ĐA KIM |
| Tên viết tắt | DA KIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DA KIM TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ 4, Phường Tân Giang, Cao Bằng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thanh Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/10/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/10/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 03:30 Cập nhật ngay |
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 2.809 doanh nghiệp, trong đó 1.383 đang hoạt động.
Có tổng cộng 424 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua