| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ACE&U |
| Tên viết tắt | ACE&U IMPORT - EXPORT JSC |
| Tên giao dịch | ACE&U IMPORT - EXPORT JSC |
| Địa chỉ | Số 20 Nà Khoang, Xã Trà Lĩnh, Cao Bằng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lưu Doãn Phong |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 19/04/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 19/04/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 03/06/2026 05:40 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ACE&U đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4690 | Bán buôn tổng hợp. |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5310 | Bưu chính |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| G4783 | Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| H4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| H4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Cao Bằng: 2.809 doanh nghiệp, trong đó 1.383 đang hoạt động.
15 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua