| G4663 |
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| C23910 |
Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C24100 |
Sản xuất sắt, thép, gang |
| C24310 |
Đúc sắt, thép |
| C24320 |
Đúc kim loại màu |
| C25110 |
Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C25120 |
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C25910 |
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C25920 |
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C25930 |
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C27310 |
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27320 |
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C27330 |
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| C27400 |
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C27500 |
Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 |
Sản xuất thiết bị điện khác |
| C28160 |
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| C28210 |
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| C28220 |
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| C28240 |
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C33130 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C33140 |
Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F43210 |
Lắp đặt hệ thống điện |
| G46310 |
Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4649 |
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G46530 |
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G47110 |
Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G47230 |
Bán lẻ đồ uống |
| G47300 |
Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| C14100 |
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C16210 |
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C16220 |
Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C17010 |
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |