| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BRIGHT FUTURE |
| Tên viết tắt | BRIGHT FUTURE I&D CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Phước Thiện, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Công |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/09/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/09/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 24/06/2026 08:12 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BRIGHT FUTURE đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê. |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| J5813 | Xuất bản tạp chí và các ấn phẩm định kỳ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5110 | Vận tải hành khách hàng không |
| H5120 | Vận tải hàng hóa hàng không |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| R9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| R9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| P8533 | Đào tạo cao đẳng |
| Q8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| R9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| Q8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa |
| R9319 | Hoạt động thể thao khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Ngãi: 14.010 doanh nghiệp, trong đó 6.331 đang hoạt động.
Có tổng cộng 54 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
2 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
52 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua