| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KINGGROUP |
| Địa chỉ | 193 Hùng Vương, Xã Trà My, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Dương Thị Thanh Huyền |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/11/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/11/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 19:04 Cập nhật ngay |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
Có tổng cộng 11 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
400 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua