| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN MÔI TRƯỜNG & XÂY DỰNG QUẢNG NAM |
| Tên viết tắt | QUANG NAM ENVIRONMENT & CONSTRUCTION., JSC |
| Tên tiếng Anh | QUANG NAM ENVIRONMENT & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | QUANG NAM ENVIRONMENT & CONSTRUCTION., JSC |
| Địa chỉ | 932 Phan Chu Trinh, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Tôn Dư |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/09/2017 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/09/2017 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 17:13 Cập nhật ngay |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý. |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N81300 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| R93110 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F43110 | Phá dỡ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C18120 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B08990 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đà Nẵng: 55.014 doanh nghiệp, trong đó 23.082 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
92 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua