| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SINH HỌC LENGUYEN |
| Tên viết tắt | LENGUYEN BTN CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | LENGUYEN BIOTECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LENGUYEN BTN CO., LTD |
| Địa chỉ | Tổ 6, Ấp 1, Xã Minh Đức, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Nguyễn Thành Vinh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 20/01/2021 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 20/01/2021 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 19:10 Cập nhật ngay |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7310 | Quảng cáo |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C1102 | Sản xuất rượu vang |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 2 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua