| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH KURABE INDUSTRIAL (VIỆT NAM) |
| Tên viết tắt | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD |
| Tên giao dịch | KURABE INDUSTRIAL (VIETNAM) CO., LTD |
| Địa chỉ | Số 26 Đại lộ Tự Do, khu công nghiệp Việt Nam- Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Kojima Kazuhiro |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 04/10/2007 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 09/01/2001 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 19/06/2026 15:10 Cập nhật ngay |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Hồ Chí Minh: 469.631 doanh nghiệp, trong đó 182.794 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
5 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua