| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LONG TÍN |
| Tên tiếng Anh | LONG TIN INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ 9, Ấp 1, Xã Phước Thái, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THUYẾT |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/08/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/08/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 23:04 Cập nhật ngay |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 5231 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8240 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) |
| 5232 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách |
| 4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 5320 | Chuyển phát |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 1430 | Sản xuất trang phục đan móc |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, nước hoa, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| 3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hóa chất khác chưa được phân vào đâu |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| 3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 1311 | Sản xuất sợi |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 24 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
169 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua