| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH AN GIA LONG THÀNH |
| Tên viết tắt | AN GIA LONG THANH CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | AN GIA LONG THANH COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 1691, đường N4, Khu dân cư An Thuận, ấp Xóm Gốc, Phường Long Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THỊ THANH |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/02/2026 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/02/2026 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/06/2026 03:17 Cập nhật ngay |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 5320 | Chuyển phát |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác |
| 8019 | Dịch vụ bảo đảm an toàn khác |
| 6310 | Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 8011 | Dịch vụ điều tra và hoạt động bảo vệ tư nhân |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| 8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| 3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| 1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| 5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| 4311 | Phá dỡ |
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 853 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
38 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
668 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua