| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ BÌNH MINH XANH |
| Tên viết tắt | BINH MINH XANH TM AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | BINH MINH XANH TM AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Tổ 5, Ấp Phượng Vỹ, Xã Xuân Thành, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đỗ Trịnh Nhật Hiển |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/02/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/02/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 06:13 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TM VÀ DỊCH VỤ BÌNH MINH XANH đang ở trạng thái NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| S9521 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| M7310 | Quảng cáo |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua