| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LƯU GIA PHÁT |
| Tên viết tắt | LUU GIA PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | LUU GIA PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | LUU GIA PHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Đường Xuân Định- Lâm San, Khu 2, Ấp Bảo Định, Xã Xuân Định, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Lưu |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 15/05/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 15/05/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 09/09/2026 09:25 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG LƯU GIA PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4311 | Phá dỡ |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 94 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua