| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ CICLT LONG THÀNH |
| Tên viết tắt | CICLT LONG THANH INVESTMENT CORP |
| Tên tiếng Anh | CICLT LONG THANH INVESTMENT CORPORATION |
| Tên giao dịch | CICLT LONG THANH INVESTMENT CORP |
| Địa chỉ | 44/A, ấp An Viễn, Xã Bình An, TP Đồng Nai, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Lương Dần |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 29/05/2018 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 29/05/2018 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 18/08/2026 03:36 Cập nhật ngay |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| A01270 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| C26400 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| P85600 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| C26100 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| C22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C28120 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C24310 | Đúc sắt thép |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C26700 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| B05100 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| C28160 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| B05200 | Khai thác và thu gom than non |
| K66190 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| D3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| C23990 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| C33140 | Sửa chữa thiết bị điện |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C27310 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C27200 | Sản xuất pin và ắc quy |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| E38110 | Thu gom rác thải không độc hại |
| M74100 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C28110 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C27900 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C23910 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| C27500 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| D35200 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C23930 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| M73100 | Quảng cáo |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| C28190 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| J58200 | Xuất bản phần mềm |
| C27330 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| M71200 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| G4782 | Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C25110 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C24320 | Đúc kim loại màu |
| C25920 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C26510 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C25930 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| N82300 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C33130 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| M70200 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C27400 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| C27320 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Thành phố Đồng Nai: 54.766 doanh nghiệp, trong đó 25.761 đang hoạt động.
Có tổng cộng 10 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
140 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua