| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM NGỌC ÂN VT |
| Địa chỉ | 27/3 ấp Tân Hòa, Xã Đất Đỏ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Kiều Ngọc Ân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/03/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 01/03/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 27/07/2026 19:37 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH VĂN PHÒNG PHẨM NGỌC ÂN VT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| M7310 | Quảng cáo |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| M7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| K6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| C1811 | In ấn |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
857 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua