| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TÂM ĐỨC |
| Tên viết tắt | TAM DUC DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD |
| Tên tiếng Anh | TAM DUC DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD |
| Tên giao dịch | TAM DUC DEVELOPMENT AND INVESTMENT CO., LTD |
| Địa chỉ | Thôn Rào Trường, Xã Bến Quan, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | NGUYỄN THU PHƯỢNG |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 18/05/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 18/05/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 01/08/2026 20:36 Cập nhật ngay |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| J5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, video và chương trình truyền hình |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| M7310 | Quảng cáo |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| S9522 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị, đồ dùng gia đình |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| P8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| M7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| N8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 65 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
127 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua