| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LƯƠNG QUANG |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH LƯƠNG QUANG |
| Tên tiếng Anh | LUONGQUANG LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | CôNG TY TNHH LươNG QUANG |
| Địa chỉ | Khu phố 10, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Thị Thu Hương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 25/01/2008 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 25/01/2008 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 15/06/2026 16:40 Cập nhật ngay |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| A01282 | Trồng cây dược liệu |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| B07100 | Khai thác quặng sắt |
| B07229 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| B08101 | Khai thác đá |
| C16101 | Cưa, xẻ và bào gỗ |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| C16291 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ |
| C16292 | Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện |
| C23960 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C24100 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C31001 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ |
| C31009 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác |
| C33120 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| D35302 | Sản xuất nước đá |
| E38301 | Tái chế phế liệu kim loại |
| E38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| F42102 | Xây dựng công trình đường bộ |
| F42200 | Xây dựng công trình công ích |
| F42900 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F43221 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G45111 | Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45119 | Bán buôn xe có động cơ khác |
| G45131 | Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) |
| G45139 | Đại lý xe có động cơ khác |
| G45200 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| G45301 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G45303 | Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G46331 | Bán buôn đồ uống có cồn |
| G46332 | Bán buôn đồ uống không có cồn |
| G46495 | Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện |
| G46497 | Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G46591 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| G46592 | Bán buôn m.móc, tb điện, v.liệu điện (máy p.điện, đ.cơ điện, dây điện, tb khác dùng trong mạch điện) |
| G46621 | Bán buôn quặng kim loại |
| G46622 | Bán buôn sắt, thép |
| G46623 | Bán buôn kim loại khác |
| G46631 | Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| G46632 | Bán buôn xi măng |
| G46633 | Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi |
| G46694 | Bán buôn cao su |
| G46695 | Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
| G46697 | Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| H52101 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan |
| H52109 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác |
| H52242 | Bốc xếp hàng hóa đường bộ |
| I56101 | Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống |
| N77101 | Cho thuê ôtô |
| N77109 | Cho thuê xe có động cơ khác |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| P85100 | Giáo dục mầm non |
| R93210 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Quảng Trị: 14.108 doanh nghiệp, trong đó 6.983 đang hoạt động.
Có tổng cộng 862 doanh nghiệp trùng tên người đại diện