| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH HỒNG LỘC |
| Tên viết tắt | KHÁCH SẠN VIỄN ĐÔNG |
| Tên giao dịch | KHÁCH SẠN VIỄN ĐÔNG |
| Địa chỉ | Số 05, đường Sào Nam, Phường Nghi Thu(Hết hiệu lực), Nghệ An, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Viết Liên |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 01/01/2009 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 10/10/2002 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 17/08/2026 19:15 Cập nhật ngay |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| A03230 | Sản xuất giống thuỷ sản |
| A01270 | Trồng cây chè |
| G47240 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| N78200 | Cung ứng lao động tạm thời |
| B08930 | Khai thác muối |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| C11010 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| C16220 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C22120 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| N79200 | Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| A01110 | Trồng lúa |
| A01230 | Trồng cây điều |
| A01300 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| B08910 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| C33150 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C10800 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| C22110 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| S95120 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| N78100 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| S95210 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| B08920 | Khai thác và thu gom than bùn |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| A02300 | Thu nhặt sản phẩm từ rừng không phải gỗ và lâm sản khác |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| G47630 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| A01150 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| S95110 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| A03110 | Khai thác thuỷ sản biển |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| G47530 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| G46530 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A01620 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| G47110 | Bán lẻ lương thực, t.phẩm, đồ uống,thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong cửa hàng KD tổng hợp |
| I56290 | Dịch vụ ăn uống khác |
| S95290 | Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| A01630 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A01120 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| G46510 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G47620 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A01420 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C10620 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| C10500 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| E36000 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| E38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| M73100 | Quảng cáo |
| N79120 | Điều hành tua du lịch |
| A01130 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01700 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A01490 | Chăn nuôi khác |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| G46340 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| E39000 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G47210 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| A03210 | Nuôi trồng thuỷ sản biển |
| C10790 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| C16230 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| G47300 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| S95230 | Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| S95240 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| A02400 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| A01440 | Chăn nuôi dê, cừu |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G46520 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C10750 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| S95220 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G47420 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| M69200 | Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế |
| N77400 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| A01610 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C10740 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| L68200 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| L68100 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| A01640 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| C16210 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| C1104 | Sản xuất mạch nha ủ men bia |
| I56210 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với KH (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới..) |
| G47610 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G47640 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 3 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
124 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua