| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN VIÊN HỒNG PHÁT |
| Địa chỉ | Xóm 27, Xã Xuân Tín, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | VÕ THỊ MINH HUỆ |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 27/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 27/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 31/08/2026 11:18 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN VIÊN HỒNG PHÁT đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0220 | Khai thác gỗ |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| N7911 | Đại lý lữ hành |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| C1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| C2396 | Cắt, tạo dáng và hoàn thiện đá |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| E3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| E3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| C3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 4 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
147 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua