| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ, THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TH |
| Tên viết tắt | TH SERVICES, TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | TH SERVICES, TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | TH SERVICES, TRADING AND TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Số 256 Lý Nhân Tông, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Bằng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 08/07/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 08/07/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 23/07/2026 02:44 Cập nhật ngay |
| M7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| A0111 | Trồng lúa |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0127 | Trồng cây chè |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| M7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| M7221 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
Có tổng cộng 245 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
69 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua