| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TÂN PHÚ |
| Tên viết tắt | TAN PHU PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | TAN PHU PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | TAN PHU PRODUCTION AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Số 584 Quốc lộ 45, Thôn Phú Ninh, Xã Quảng Yên, Thanh Hóa, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trịnh Hữu Tân |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 03/06/2019 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 03/06/2019 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 14/08/2026 00:58 Cập nhật ngay |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| A0111 | Trồng lúa |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4311 | Phá dỡ |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| A0126 | Trồng cây cà phê |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| C1072 | Sản xuất đường |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| C1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| A0127 | Trồng cây chè |
| C1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| A0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| C1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Thanh Hoá: 28.324 doanh nghiệp, trong đó 12.516 đang hoạt động.
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
69 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua