| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP KHẢI ANH |
| Tên viết tắt | KHAI ANH GROUP INDUSTRIAL CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | KHAI ANH GROUP INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | KHAI ANH GROUP INDUSTRIAL CO.,LTD |
| Địa chỉ | Số 71, Ngõ 28, Đường Nguyễn Hữu An, Thôn Phúc Sơn, Phường Hoa Lư, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lê Thị Thu Thủy |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/01/2024 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/01/2024 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 06/06/2026 07:21 Cập nhật ngay |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại. |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| C1811 | In ấn |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| N8292 | Dịch vụ đóng gói |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| M7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| M7020 | Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| M7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| C2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| E3830 | Tái chế phế liệu |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| M7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| N7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| P8531 | Đào tạo sơ cấp |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| M7310 | Quảng cáo |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 147 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
10 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua