| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU CAO LÃNG |
| Tên viết tắt | CAO LANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | CAO LANG IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Xóm 6, Xã Khánh Nhạc(Hết hiệu lực), Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Trương Thị Kim Ngần |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 06/12/2022 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 06/12/2022 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 05/08/2026 07:41 Cập nhật ngay |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm. |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| C1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| A0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| C1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| C2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| K6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| C2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| C2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4311 | Phá dỡ |
| C3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| S9524 | Sửa chữa, bảo dưỡng giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C1076 | Sản xuất chè |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0144 | Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| A0149 | Chăn nuôi khác |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| E3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| C2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| C1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C1811 | In ấn |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| E3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 14 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
402 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua