| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN DRAGON VN |
| Địa chỉ | Thôn Tây Chi Phong, Xã Đại Hoàng, Ninh Bình, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Văn Cương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 26/10/2020 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 26/10/2020 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 02:03 Cập nhật ngay |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| M7500 | Hoạt động thú y |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| M7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| M7310 | Quảng cáo |
| A0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| C2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| C2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| D3512 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng tái tạo |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| C2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| C3319 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị khác |
| D3511 | Sản xuất điện từ nguồn năng lượng không tái tạo |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| A0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C2660 | Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| A0311 | Khai thác thủy sản biển |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| N7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| A0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| A0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| A0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| C2680 | Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Ninh Bình: 29.615 doanh nghiệp, trong đó 15.586 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1.479 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
82 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua