| Tên tiếng Việt | CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI HÀ GIANG 1 |
| Tên viết tắt | HA GIANG 1 BREED JOINT STOCK COMPANY |
| Tên tiếng Anh | HA GIANG 1 BREED JOINT STOCK COMPANY |
| Tên giao dịch | HA GIANG 1 BREED JOINT STOCK COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn Vạt, Xã Vị Xuyên, Tuyên Quang, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đinh Hoàng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/08/2015 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/08/2015 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 20/08/2026 10:45 Cập nhật ngay |
CÔNG TY CỔ PHẦN CHĂN NUÔI HÀ GIANG 1 đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| A0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| A01270 | Trồng cây chè |
| A01410 | Chăn nuôi trâu, bò |
| G47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| A01450 | Chăn nuôi lợn |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| F43290 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| A01230 | Trồng cây điều |
| C17010 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| A01190 | Trồng cây hàng năm khác |
| F43110 | Phá dỡ |
| A01250 | Trồng cây cao su |
| A02210 | Khai thác gỗ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| G46900 | Bán buôn tổng hợp |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A02220 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| G46310 | Bán buôn gạo |
| N79110 | Đại lý du lịch |
| F43900 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| F43300 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| A01140 | Trồng cây mía |
| A01240 | Trồng cây hồ tiêu |
| A01160 | Trồng cây lấy sợi |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| A01260 | Trồng cây cà phê |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| M73100 | Quảng cáo |
| A01500 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| A01170 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| A01220 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| S96100 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| G47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| P8532 | Đào tạo trung cấp |
| F43120 | Chuẩn bị mặt bằng |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F41000 | Xây dựng nhà các loại |
| G47230 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| F43210 | Lắp đặt hệ thống điện |
| A01290 | Trồng cây lâu năm khác |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| A0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| A0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| A0220 | Khai thác gỗ |
| A0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Tuyên Quang: 6.672 doanh nghiệp, trong đó 3.467 đang hoạt động.
Có tổng cộng 81 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
14 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua