| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH DIAMOND GREEN |
| Tên viết tắt | DIAMOND GREEN COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | DIAMOND GREEN COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | DIAMOND GREEN COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Villa LX02 Flamingo Đại Lải, Xã Ngọc Thanh(Hết hiệu lưc), Phú Thọ, Việt Nam. |
| Người đại diện | Văn Thùy Dương |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 05/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 05/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 2026-12-31T00:00:00Z |
| Cập nhật dữ liệu | 08/09/2026 07:15 Cập nhật ngay |
| I5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày. |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| N7990 | Hoạt động liên quan đến du lịch khác |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| G4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7912 | Điều hành tua du lịch |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7310 | Quảng cáo |
| P8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| P8521 | Giáo dục tiểu học |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| G4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| P8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| P8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| N8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| G4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| G4711 | Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| H5320 | Chuyển phát |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| I5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| P8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| N8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi |
| P8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| H4940 | Vận tải đường ống |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| G4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N7810 | Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
88 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua