CÔNG TY TNHH VIỆT PHONG YZJ

Mã số thuế 2401028662
Trạng thái NNT đã được cấp MST
Tên tiếng Việt CÔNG TY TNHH VIỆT PHONG YZJ
Tên viết tắt VIET PHONG YZJ CO., LTD
Tên tiếng Anh VIET PHONG YZJ COMPANY LIMITED
Tên giao dịch VIET PHONG YZJ CO., LTD
Địa chỉ Tổ dân phố Thanh Mai, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.
Người đại diện Thân Diệu Thủy
Ngày cấp GCN ĐKKD 13/07/2025
Ngày bắt đầu hoạt động 13/07/2025
Kết thúc năm tài chính 31/12
Cập nhật dữ liệu 17/06/2026 23:30 Cập nhật ngay
Bạn là chủ sở hữu doanh nghiệp này?
Quản lý CÔNG TY TNHH VIỆT PHONG YZJ chuyên nghiệp hơn với phần mềm ERP miễn phí — kế toán, nhân sự, hợp đồng, văn bản pháp lý tất cả trong một nền tảng.
Miễn phí mãi mãi Đầy đủ 27 phân hệ Quản lý toàn diện doanh nghiệp

Ngành nghề kinh doanh

G4690 Bán buôn tổng hợp
A0111 Trồng lúa
A0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
A0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
A0114 Trồng cây mía
A0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
A0116 Trồng cây lấy sợi
A0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
A0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
A0119 Trồng cây hàng năm khác
A0121 Trồng cây ăn quả
A0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
A0123 Trồng cây điều
A0124 Trồng cây hồ tiêu
A0125 Trồng cây cao su
A0126 Trồng cây cà phê
A0127 Trồng cây chè
A0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
A0129 Trồng cây lâu năm khác
A0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
A0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
A0144 Chăn nuôi dê, cừu, hươu, nai và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
A0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
A0149 Chăn nuôi khác
A0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
A0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
A0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
A0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
A0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
A0220 Khai thác gỗ
A0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
A0311 Khai thác thủy sản biển
A0312 Khai thác thủy sản nội địa
A0321 Nuôi trồng thủy sản biển
A0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
C1030 Chế biến và bảo quản rau quả
C1040 Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
C1050 Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
C1061 Xay xát và sản xuất bột thô
C1071 Sản xuất các loại bánh từ bột
C1072 Sản xuất đường
C1073 Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
C1074 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
C1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
C1076 Sản xuất chè
C1077 Sản xuất cà phê
C1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
C1080 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản
C1101 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
C1102 Sản xuất rượu vang
C1104 Sản xuất mạch nha ủ men bia
C1200 Sản xuất sản phẩm thuốc lá
C1311 Sản xuất sợi
C1312 Sản xuất vải dệt thoi
C1313 Hoàn thiện sản phẩm dệt
C1391 Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
C1392 Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
C1393 Sản xuất thảm, chăn, đệm
C1399 Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
C1410 Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
C1420 Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
C1430 Sản xuất trang phục đan móc
C1511 Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
C1512 Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
C1520 Sản xuất giày, dép
C1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
C1621 Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
C1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
C1623 Sản xuất bao bì bằng gỗ
C1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
C1701 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
C1702 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
C1709 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
C2013 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
C2030 Sản xuất sợi nhân tạo
C2211 Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su
C2219 Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
C2220 Sản xuất sản phẩm từ plastic
C2410 Sản xuất sắt, thép, gang
C2420 Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
C2431 Đúc sắt, thép
C2432 Đúc kim loại màu
C2511 Sản xuất các cấu kiện kim loại
C2512 Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
C2513 Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
C2591 Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
C2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
C2593 Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
C2599 Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
C2620 Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính
C2630 Sản xuất thiết bị truyền thông
C2640 Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
C2651 Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
C2652 Sản xuất đồng hồ
C2660 Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp
C2670 Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
C2680 Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học
C2710 Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
C2720 Sản xuất pin và ắc quy
C2731 Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
C2732 Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
C2733 Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
C2740 Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
C2750 Sản xuất đồ điện dân dụng
C2790 Sản xuất thiết bị điện khác
C2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
C2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
C2813 Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
C2814 Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
C2815 Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
C2816 Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
C2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính)
C2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
C2819 Sản xuất máy thông dụng khác
C2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
C2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
C2823 Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim
C2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
C2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
C2826 Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
C2829 Sản xuất máy chuyên dụng khác
C3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
C3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
G4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
G4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
G4631 Bán buôn gạo, lúa mỳ, sản phẩm từ ngũ cốc khác, bột mỳ
G4632 Bán buôn thực phẩm
G4633 Bán buôn đồ uống
G4641 Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
G4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
G4651 Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
G4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
G4653 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
G4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
G4662 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4711 Bán lẻ tổng hợp với lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn
G4719 Bán lẻ tổng hợp khác
G4721 Bán lẻ lương thực
G4723 Bán lẻ đồ uống
G4751 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác
G4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn
G4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu
G4761 Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm
G4763 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi
G4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
G4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ)
G4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng
G4782 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
G4783 Bán lẻ mô tô, xe máy, phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
M7020 Hoạt động tư vấn quản lý kinh doanh và hoạt động tư vấn quản lý khác
M7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
M7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
M7211 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
M7212 Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ

Thống kê doanh nghiệp tại Phường Đa Mai

557 Tổng doanh nghiệp
312 Đang hoạt động
245 Ngừng / tạm ngừng
13 Mới trong 90 ngày

Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.

Ngành nghề phổ biến

Bán Buôn Và Bán Lẻ; Sửa Chữa Ô Tô, Mô Tô, Xe Máy Và Xe Có Động Cơ Khác 141
Công Nghiệp Chế Biến, Chế Tạo 121
Xây Dựng 73
Hoạt Động Chuyên Môn, Khoa Học Và Công Nghệ 33
Hoạt Động Hành Chính Và Dịch Vụ Hỗ Trợ 30
Vận Tải Kho Bãi 29

Theo loại hình

Công ty TNHH 369
Công ty cổ phần 89
Công ty TNHH MTV 65
Hợp tác xã 11
Doanh nghiệp tư nhân 8
Trường học / cơ sở giáo dục 4

Theo tình trạng

NNT đã được cấp MST 312
NNT ngừng hoạt động nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 154
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký 56
NNT tạm ngừng hoạt động, kinh doanh 20
NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST 15

Doanh nghiệp mới tại Phường Đa Mai

13 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HONGFA

Mã số thuế: 2401079427
Số 76 - 78 - 80 đường Võ Nguyên Giáp, Tổ dân phố Mỹ Cầu, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VẠN HỒNG PHÁT

Mã số thuế: 2401079314
Số 231 TDP Giếng, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÀI FIVE STARS

Mã số thuế: 2401079032
Lô 29- OM4 KDC Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP NGỌC KHÁNH

Mã số thuế: 2401075221
Tổ Dân Phố Phúc Hạ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VIỆT AN PHÁT

Mã số thuế: 2401074612
Mỹ Độ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MINH VIỆT PHÁT

Mã số thuế: 2401074193
Khu Trại Tây, Tổ dân phố Phúc Hạ, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KIỆT NAM

Mã số thuế: 2401073111
463 Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY CP ĐẦU TƯ TMDV SÔNG THƯƠNG

Mã số thuế: 2401073136
Lô 23-N04, Tổ dân phố Tân Phượng, Đường Giáp Văn Cương 6, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG THÀNH HƯNG

Mã số thuế: 2401072936
Số 59B Hoàng Hoa Thám, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN PHÒNG PHẨM HOÀNG LINH BG

Mã số thuế: 2401072414
Đường Võ Nguyên Giáp, TDP Đông Lý, Phường Đa Mai, Bắc Ninh, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Phường Đa Mai

Doanh nghiệp mới tại Tỉnh Bắc Ninh

1.005 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua

CÔNG TY CỔ PHẦN NORVIS CAPITAL

Mã số thuế: 2401081546
Tổ dân phố Hùng Lãm 2, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI ( VI AN QUỐC)

Mã số thuế: 2301412882
Thôn Đại Trung, Xã Cao Đức, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH VẬN TẢI AN THỊNH VIỆT NAM

Mã số thuế: 2401081585
Lô G2-10, Khu đô thị Royal Mansion, Phường Tân Tiến, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BETAFRANCE

Mã số thuế: 2301412787
Số 61 Phố Hồi Quan, Phường Tam Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỨ HẢI VIỆT NAM

Mã số thuế: 2301412762
Số 5, Khu đô thị Little Sài Gòn, Phường Thuận Thành, Bắc Ninh, Việt Nam.

CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÝ BỀ MẶT RUIYAN

Mã số thuế: 2301412850
Số 56, Đường Lý Quốc Sư, Khu Khả Lễ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh, Việt Nam.

Xem toàn bộ doanh nghiệp tại Tỉnh Bắc Ninh