| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TÚ PHẠM |
| Tên viết tắt | TU PHAM CO.,LTD |
| Tên tiếng Anh | TU PHAM LIMITED COMPANY |
| Tên giao dịch | TU PHAM CO.,LTD |
| Địa chỉ | Thôn Đầu( Tại nhà ông Hoàng Văn Tư), Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Phạm Văn Tú |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 21/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 21/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 08:00 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TÚ PHẠM đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| I5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| E3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| I5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| G4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| E3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| C2100 | Sản xuất thuốc, hóa dược và dược liệu |
| F4311 | Phá dỡ |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| E3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| I5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| G4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| I5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| H5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| R9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| I5510 | Khách sạn và dịch vụ lưu trú tương tự |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| N7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 173 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
1 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua