| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XÂY DỰNG VĂN CHÍNH |
| Tên viết tắt | VAN CHINH TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | VAN CHINH TRADING SERVICES AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Râm, Phường Tự Lạn, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Đàm Văn Chính |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 12/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 12/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 08:20 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TMDV VÀ XÂY DỰNG VĂN CHÍNH đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| G4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| H5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4719 | Bán lẻ tổng hợp khác |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| A0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| A0123 | Trồng cây điều |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| H5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| A0116 | Trồng cây lấy sợi |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| A0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| A0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| A0114 | Trồng cây mía |
| A0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| H5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| A0121 | Trồng cây ăn quả |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| A0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| H5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| H4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| G4721 | Bán lẻ lương thực |
| A0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| C1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế; sản xuất sản phẩm nhiên liệu hóa thạch |
| C1910 | Sản xuất than cốc |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| H4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| A0125 | Trồng cây cao su |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| H5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| F4311 | Phá dỡ |
| A0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2011 | Sản xuất hóa chất cơ bản |
| A0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 1 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
186 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua