| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH TMDV MỸ ĐỘ |
| Tên viết tắt | MY DO TMDV COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | MY DO TMDV COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | MY DO TMDV COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Tân Hoà, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Lâm Thị Nhỉnh |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 11/12/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 11/12/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 21/08/2026 09:54 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH TMDV MỸ ĐỘ đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| L6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| M7310 | Quảng cáo |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C1811 | In ấn |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| B0893 | Khai thác muối |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| F4311 | Phá dỡ |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
373 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua