| Tên tiếng Việt | CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG DJA |
| Tên viết tắt | ANH DUONG DJA COMPANY LIMITED |
| Tên tiếng Anh | ANH DUONG DJA COMPANY LIMITED |
| Tên giao dịch | ANH DUONG DJA COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Thôn Nam Tiến 3, Xã Lạng Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. |
| Người đại diện | Nguyễn Đức Tùng |
| Ngày cấp GCN ĐKKD | 14/11/2023 |
| Ngày bắt đầu hoạt động | 14/11/2023 |
| Kết thúc năm tài chính | 31/12 |
| Cập nhật dữ liệu | 26/07/2026 05:30 Cập nhật ngay |
CÔNG TY TNHH ÁNH DƯƠNG DJA đang ở trạng thái NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký. Việc chậm trễ xử lý sẽ phát sinh tiền chậm nộp và phạt vi phạm hành chính. Sử dụng công cụ của chúng tôi để ước tính mức phạt và nhận lộ trình gỡ vướng.
| F4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| G4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| G4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| C2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| C2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| C3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| C2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| F4101 | Xây dựng nhà để ở |
| C2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| C2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| C1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| G4662 | Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| C1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| C2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| G4763 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi |
| C2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| C3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| C1811 | In ấn |
| G4651 | Bán buôn máy tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| C2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| C3315 | Sửa chữa, bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| C2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| F4311 | Phá dỡ |
| C2652 | Sản xuất đồng hồ |
| B0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| F4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| B0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| C2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| F4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| F4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| C2620 | Sản xuất máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính |
| G4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| H5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| M7310 | Quảng cáo |
| B0710 | Khai thác quặng sắt |
| G4723 | Bán lẻ đồ uống |
| C1410 | Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| C2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| B0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| C2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| C2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| G4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| C3312 | Sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị |
| B0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| B0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| C2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| N7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| C1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| G4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| C2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| C2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| M7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| C2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| F4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| H5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| B0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| C2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| C2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| N7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| C2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| C2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| F4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| G4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| B0520 | Khai thác và thu gom than non |
| C2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
| C2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| C2432 | Đúc kim loại màu |
| B0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| F4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| C2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính) |
| C2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| C2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| C2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| C2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| C3313 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện tử và quang học |
| C2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| C2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| F4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| N8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| C2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| C2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| G4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| G4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| M7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| B0893 | Khai thác muối |
| F4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| C2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| F4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| F4291 | Xây dựng công trình thủy |
| G4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng |
| B0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| N8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| F4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| G4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới (trừ ô tô, mô tô, xe máy và các bộ phận phụ trợ) |
| F4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| B0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| C2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| C3311 | Sửa chữa, bảo dưỡng các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| C3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật |
| C3314 | Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị điện |
| F4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| C2823 | Sản xuất máy móc, thiết bị cho ngành luyện kim |
| C2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| H4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| G4690 | Bán buôn tổng hợp |
| B0610 | Khai thác dầu thô |
| N8130 | Dịch vụ cảnh quan |
| G4633 | Bán buôn đồ uống |
| C2431 | Đúc sắt, thép |
| F4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| F4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| G4632 | Bán buôn thực phẩm |
| F4221 | Xây dựng công trình điện |
| C2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| B0891 | Khai thác khoáng hóa chất và khoáng phân bón |
Căn cứ: Điều 11 Luật Quản lý thuế 2025 và Thông tư 90/2026/TT-BTC quy định về đăng ký thuế (hiệu lực 01/7/2026). Xem thêm cấu trúc mã số thuế và danh mục 10 trạng thái mã số thuế.
Toàn Tỉnh Bắc Ninh: 38.230 doanh nghiệp, trong đó 20.900 đang hoạt động.
Có tổng cộng 104 doanh nghiệp trùng tên người đại diện
7 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua
341 doanh nghiệp thành lập mới trong 90 ngày qua